tha giác
Định nghĩa
- Danh từ (triết học, tâm lý học):
- Khả năng thấu hiểu và cảm nhận cảm xúc, suy nghĩ của người khác: "tha giác" chỉ năng lực đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu được trạng thái tinh thần, cảm xúc của họ, thường được dịch là "empathie" (tiếng Pháp) hay "empathy" (tiếng Anh).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tha giác là yếu tố quan trọng trong giao tiếp xã hội. (Khả năng thấu hiểu người khác giúp con người tương tác hiệu quả hơn.)
- Nhà tâm lý học nghiên cứu về tha giác để giải thích hành vi đồng cảm. (Nghiên cứu về empathy giúp hiểu tại sao con người chia sẻ cảm xúc với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tha giác đạo đức": khả năng thấu hiểu cảm xúc của người khác dựa trên nền tảng đạo đức, giúp đưa ra hành động đúng đắn.
- Tha giác đạo đức thúc đẩy lòng trắc ẩn và sự công bằng. (Sự thấu hiểu có đạo đức dẫn đến hành vi nhân ái.)
"Rèn luyện tha giác": quá trình phát triển khả năng đồng cảm thông qua thực hành và trải nghiệm.
- Đọc tiểu thuyết có thể giúp rèn luyện tha giác. (Tiếp xúc với câu chuyện của người khác tăng cường khả năng thấu hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Đồng cảm (danh từ): cảm nhận và chia sẻ cảm xúc với người khác, gần nghĩa với tha giác nhưng nhấn mạnh sự chia sẻ cảm xúc hơn là hiểu biết.
- Cô ấy có lòng đồng cảm sâu sắc với nỗi đau của bạn. (Cô ấy chia sẻ cảm giác đau khổ của bạn.)
Thấu cảm (danh từ): khả năng hiểu rõ và cảm nhận trạng thái của người khác, từ đồng nghĩa phổ biến hơn của tha giác trong tiếng Việt hiện đại.
- Thấu cảm là kỹ năng mềm quan trọng trong lãnh đạo. (Hiểu người khác giúp quản lý hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Thấu cảm: hiểu và cảm nhận trạng thái của người khác.
- Đồng cảm: chia sẻ cảm xúc với người khác.
- Cảm thông: hiểu và thông cảm cho hoàn cảnh của người khác.
Thành ngữ liên quan
- Đặt mình vào vị trí người khác: hành động tưởng tượng mình là người khác để hiểu họ, tương đương với tha giác.
- Anh ấy luôn biết đặt mình vào vị trí người khác. (Anh ấy có khả năng tha giác tốt.)